BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
13.00       0.00(0.00%)
Cập nhật lúc 15:00 12/12/2018
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,067   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 23,940   P/E 7.87   KH Doanh thu (Triệu VND) 504,000
Thấp nhất 52W (VND) 12,000   Beta 0.15   P/B 0.54   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 134,000
KLTB 10 phiên(CP) 32,650   EPS cơ bản (VND) 1,651   Cổ tức/Thị giá (%) 4.24%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2017
 
Q4 2017
 
Q1 2018
 
Q2 2018
(Đã soát xét)
Q3 2018
 
Tài sản ngắn hạn
1,502,5851,649,0055,207,4523,400,4482,828,787
Tiền và tương đương tiền
312,095169,0243,654,8501,546,8961,014,138
Tiền
118,48110,2613,503,3411,546,8961,014,138
Các khoản tương đương tiền
193,614158,763151,509  
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,172,2911,443,4571,413,1221,643,1031,802,669
Đầu tư ngắn hạn
165,417181,752171,697191,450226,878
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-65,453-67,199-65,600-64,865-64,765
Các khoản phải thu
15,81535,208137,117207,9509,918
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
12,9888,7596,0416,0137,443
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
       
Phải thu khác
11,31927,426140,837198,59312,462
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
2,3841,3162,3632,4982,061
Trả trước ngắn
8875721,2181,8141,327
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
447,566453,924463,189453,956453,208
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
4,1684,12013,81412,56611,196
GTCL TSCĐ hữu hình
3,8603,67610,7929,8348,754
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
28,37427,08435,15835,28935,289
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-24,514-23,409-24,366-25,455-26,534
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
3084453,0222,7322,441
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,94511,13213,95613,95613,956
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,637-10,688-10,934-11,224-11,515
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
378,546372,541383,160376,979381,661
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
219,104213,079217,416214,354219,066
Đầu tư dài hạn khác
186,544188,010193,953194,393194,406
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-27,102-28,548-28,209-31,768-31,811
Tài sản dài hạn khác
64,70363,35966,21464,41160,351
Trả trước dài hạn
43,55041,04845,06243,25439,189
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,950,1522,102,9305,670,6403,854,4043,281,995
Nợ phải trả
295,332405,0993,934,6172,103,8291,553,067
Nợ ngắn hạn
287,636394,4463,922,9301,792,3191,235,693
Vay ngắn hạn
39,93789,986  38,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
2,98210,1581,6511,071950
Tạm ứng của khách hàng
2,4153,0212,6862,6972,727
Các khoản phải trả về thuế
13,29914,38613,71011,4019,584
Phải trả người lao động
41,49248,31728,13739,67535,655
Chi phí phải trả
9,7512,9872,1346,9634,728
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
4,0233,7874,6624,2413,059
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
4,3651,2073,625,1321,501,2311,012,871
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
7,2965,8944,1368,5427,653
Nợ dài hạn
7,69610,65311,686311,510317,374
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
7,69610,65311,68611,44210,944
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,654,8191,697,8301,736,0241,750,5751,728,928
Vốn và các quỹ
1,654,8191,697,8301,736,0241,750,5751,728,928
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
18,99125,67934,51328,42629,740
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
23,89429,51429,53829,53829,538
Quỹ khác
       
Lãi chưa phân phối
255,943281,028310,338330,977308,015
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,950,1522,102,9305,670,6403,854,4043,281,995

Hội sở

Địa chỉ: Số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn