BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
18.90       0.00(0.00%)
Cập nhật lúc 14:50 23/02/2018
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,500   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 23,510   P/E 11.43   KH Doanh thu (Triệu VND) 324,000
Thấp nhất 52W (VND) 15,500   Beta 0.67   P/B 0.82   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 102,000
KLTB 10 phiên(CP) 101,284   EPS cơ bản (VND) 1,689   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2016
 
Q1 2017
 
Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017
 
Q4 2017
 
Tài sản ngắn hạn
1,590,7271,239,8371,409,9921,502,5851,649,005
Tiền và tương đương tiền
117,958380,776327,281312,095169,024
Tiền
7,4506,52652,947118,48110,261
Các khoản tương đương tiền
110,508374,251274,334193,614158,763
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,393,487843,3931,058,6021,172,2911,443,457
Đầu tư ngắn hạn
122,951100,325118,778165,417181,752
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-107,818-76,935-65,277-65,453-67,199
Các khoản phải thu
75,98412,57921,12315,81535,208
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
 6,26910,16912,9888,759
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
 8,323   
Phải thu khác
60,02213,18013,56711,31927,426
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
3,2983,0882,9862,3841,316
Trả trước ngắn
2,0691,3501,554887572
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
263,398560,650445,416447,566453,924
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
5,1714,8534,6154,1684,120
GTCL TSCĐ hữu hình
4,7444,4664,2683,8603,676
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
31,21631,36530,89028,37427,084
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-26,471-26,899-26,623-24,514-23,409
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
427387348308445
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,94510,94510,94510,94511,132
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,518-10,558-10,597-10,637-10,688
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
230,065484,738372,716378,546372,541
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
230,065333,588214,392219,104213,079
Đầu tư dài hạn khác
 181,150185,427186,544188,010
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
 -30,000-27,102-27,102-28,548
Tài sản dài hạn khác
27,86370,90967,93564,70363,359
Trả trước dài hạn
5,80549,99946,99443,55041,048
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,854,1251,800,4871,855,4081,950,1522,102,930
Nợ phải trả
306,052226,567230,566295,332405,099
Nợ ngắn hạn
306,052226,567224,714287,636394,446
Vay ngắn hạn
159,67793,244 39,93789,986
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
1,1643,1447582,98210,158
Tạm ứng của khách hàng
2,1742,2772,5352,4153,021
Các khoản phải trả về thuế
6,84313,09414,35513,29914,386
Phải trả người lao động
27,57616,52430,48541,49248,317
Chi phí phải trả
1,9104,1417,4379,7512,987
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
2,6265,2464,0904,0233,787
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
98,4041,9851,3504,3651,207
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
4,6173,2748,2827,2965,894
Nợ dài hạn
  5,8537,69610,653
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
  5,8537,69610,653
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,548,0721,573,9201,624,8421,654,8191,697,830
Vốn và các quỹ
1,548,0721,573,9201,624,8421,654,8191,697,830
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
  13,59118,99125,679
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
23,68923,89423,89423,89429,514
Quỹ khác
 23,894   
Lãi chưa phân phối
168,599194,036231,367255,943281,028
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,854,1251,800,4871,855,4081,950,1522,102,930

Hội sở

Địa chỉ: Tầng 2 và 3, số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn