BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
15.30       -0.10(-0.65%)
Cập nhật lúc 14:59 18/09/2018
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,654   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 24,240   P/E 9.48   KH Doanh thu (Triệu VND) 504,000
Thấp nhất 52W (VND) 14,900   Beta 0.29   P/B 0.63   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 134,000
KLTB 10 phiên(CP) 9,218   EPS cơ bản (VND) 1,613   Cổ tức/Thị giá (%) 4.24%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2017
(Đã soát xét)
Q3 2017
 
Q4 2017
 
Q1 2018
 
Q2 2018
(Đã soát xét)
Tài sản ngắn hạn
1,409,9921,502,5851,649,0055,207,4523,400,448
Tiền và tương đương tiền
327,281312,095169,0243,654,8501,546,896
Tiền
52,947118,48110,2613,503,3411,546,896
Các khoản tương đương tiền
274,334193,614158,763151,509 
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
1,058,6021,172,2911,443,4571,413,1221,643,103
Đầu tư ngắn hạn
118,778165,417181,752171,697191,450
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-65,277-65,453-67,199-65,600-64,865
Các khoản phải thu
21,12315,81535,208137,117207,950
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
10,16912,9888,7596,0416,013
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
       
Phải thu khác
13,56711,31927,426140,837198,593
Dự phòng nợ khó đòi
       
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
2,9862,3841,3162,3632,498
Trả trước ngắn
1,5548875721,2181,814
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
       
Tài sản dài hạn
445,416447,566453,924463,189453,956
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
4,6154,1684,12013,81412,566
GTCL TSCĐ hữu hình
4,2683,8603,67610,7929,834
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
30,89028,37427,08435,15835,289
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-26,623-24,514-23,409-24,366-25,455
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
3483084453,0222,732
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,94510,94511,13213,95613,956
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,597-10,637-10,688-10,934-11,224
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
372,716378,546372,541383,160376,979
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
214,392219,104213,079217,416214,354
Đầu tư dài hạn khác
185,427186,544188,010193,953194,393
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-27,102-27,102-28,548-28,209-31,768
Tài sản dài hạn khác
67,93564,70363,35966,21464,411
Trả trước dài hạn
46,99443,55041,04845,06243,254
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,855,4081,950,1522,102,9305,670,6403,854,404
Nợ phải trả
230,566295,332405,0993,934,6172,103,829
Nợ ngắn hạn
224,714287,636394,4463,922,9301,792,319
Vay ngắn hạn
 39,93789,986  
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
7582,98210,1581,6511,071
Tạm ứng của khách hàng
2,5352,4153,0212,6862,697
Các khoản phải trả về thuế
14,35513,29914,38613,71011,401
Phải trả người lao động
30,48541,49248,31728,13739,675
Chi phí phải trả
7,4379,7512,9872,1346,963
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
4,0904,0233,7874,6624,241
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
1,3504,3651,2073,625,1321,501,231
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
8,2827,2965,8944,1368,542
Nợ dài hạn
5,8537,69610,65311,686311,510
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
5,8537,69610,65311,68611,442
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,624,8421,654,8191,697,8301,736,0241,750,575
Vốn và các quỹ
1,624,8421,654,8191,697,8301,736,0241,750,575
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
13,59118,99125,67934,51328,426
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
23,89423,89429,51429,53829,538
Quỹ khác
       
Lãi chưa phân phối
231,367255,943281,028310,338330,977
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,855,4081,950,1522,102,9305,670,6403,854,404

Hội sở

Địa chỉ: Số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn