BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
16.70       0.00(0.00%)
Cập nhật lúc 14:54 24/04/2017
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 18,400   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 21,433   P/E 11.86   KH Doanh thu (Triệu VND) 314,000
Thấp nhất 52W (VND) 12,100   Beta -0.06   P/B 0.78   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 97,600
KLTB 10 phiên(CP) 99,069   EPS cơ bản (VND) 1,408   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2015
 
Q1 2016
 
Q2 2016
(Đã soát xét)
Q3 2016
 
Q4 2016
 
Tài sản ngắn hạn
1,908,6271,507,2091,594,5601,550,4371,590,727
Tiền và tương đương tiền
810,644215,753146,799286,582117,958
Tiền
447,8945,3576,704101,1387,450
Các khoản tương đương tiền
362,750210,396140,095185,444110,508
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
345,329  1,236,299303,803
Đầu tư ngắn hạn
430,264  1,355,391411,621
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
-84,936  -119,092-107,818
Các khoản phải thu
751,1251,288,8681,445,24724,9021,165,667
Phải thu khách hàng
2,651    
Trả trước người bán
9,413    
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
731,743 6,2214,8854,648
Phải thu khác
27,6921,428,8591,572,07235,9191,176,921
Dự phòng nợ khó đòi
-20,375-139,990-133,046-15,901-15,901
Hàng tồn kho, ròng
52    
Hàng tồn kho
52    
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
1,4782,5872,5142,6543,298
Trả trước ngắn
1,2057461,2739412,069
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
2731,8421,2411,7131,229
Tài sản dài hạn
198,664153,424153,520153,981263,398
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
2,9472,1985,4305,3815,171
GTCL TSCĐ hữu hình
2,8362,1915,4305,1854,744
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
27,40227,40231,04831,21631,216
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-24,566-25,211-25,618-26,030-26,471
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
1116 196427
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,47110,47110,47110,68110,945
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,360-10,465-10,471-10,485-10,518
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
166,122119,838119,838119,838230,065
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
207,614119,838119,838119,838230,065
Đầu tư dài hạn khác
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-41,492    
Tài sản dài hạn khác
29,59527,74328,25228,46327,863
Trả trước dài hạn
7,7657,3946,7656,9765,805
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
930349986986910
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,107,2921,660,6331,748,0811,704,4181,854,125
Nợ phải trả
656,123190,536246,210187,754306,052
Nợ ngắn hạn
656,123190,536246,210187,754306,052
Vay ngắn hạn
29,15125,18366,841 159,677
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
3,4582,1715,1393,1561,164
Tạm ứng của khách hàng
2,359 1,8211,9042,174
Các khoản phải trả về thuế
3,5604,51612,6074,5856,843
Phải trả người lao động
32,51016,22223,29628,53627,576
Chi phí phải trả
1,2522,0202,1903,3501,910
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
440,2052,1262,0812,0292,626
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
8,202    
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
14,103    
Phải trả khác
116,769134,520124,957137,88799,463
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
4,5543,7777,2776,3074,617
Nợ dài hạn
       
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,451,1681,470,0971,501,8711,516,6641,548,072
Vốn và các quỹ
1,451,1681,470,0971,501,8711,516,6641,548,072
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-228-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
18,830    
Quỹ dự phòng tài chính
18,83018,80918,80918,80923,689
Quỹ khác
 18,80918,80918,80923,689
Lãi chưa phân phối
81,143100,384132,158146,950168,599
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,107,2921,660,6331,748,0811,704,4181,854,125

Hội sở

Địa chỉ: Số 8 Lê Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-4) 3928 8080  -   Fax: (84-4) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-8) 3914 6888  -   Fax: (84-8) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn