BVS - HNX : Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt Factsheet
21.30       0.30(1.43%)
Cập nhật lúc 14:53 17/08/2017
1D  5D  3M  6M  1Y  10Y
Cao nhất 52W (VND) 22,500   Giá trị sổ sách/cổ phiếu (VND) 22,490   P/E 14.35   KH Doanh thu (Triệu VND) 324,000
Thấp nhất 52W (VND) 14,200   Beta 0.98   P/B 0.95   KH Lợi nhuận (Triệu VND) 102,000
KLTB 10 phiên(CP) 33,120   EPS cơ bản (VND) 1,485   Cổ tức/Thị giá (%) 3.83%   KH Cổ tức (%) 7
Năm Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2016
(Đã soát xét)
Q3 2016
 
Q4 2016
 
Q1 2017
 
Q2 2017
(Chưa soát xét)
Tài sản ngắn hạn
1,594,5601,550,4371,590,7271,239,8371,392,622
Tiền và tương đương tiền
146,799286,582117,958380,776327,281
Tiền
6,704101,1387,4506,52652,947
Các khoản tương đương tiền
140,095185,444110,508374,251274,334
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn
 1,236,299303,803843,3931,041,185
Đầu tư ngắn hạn
 1,355,391411,621100,325118,778
Dự phòng đầu tư ngắn hạn
 -119,092-107,818-76,935-62,363
Các khoản phải thu
1,445,24724,9021,165,66712,57921,170
Phải thu khách hàng
       
Trả trước người bán
   6,26910,169
Phải thu nội bộ
       
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán
6,2214,8854,6488,323 
Phải thu khác
1,572,07235,9191,176,92113,18013,567
Dự phòng nợ khó đòi
-133,046-15,901-15,901  
Hàng tồn kho, ròng
       
Hàng tồn kho
       
Dự phòng giảm giá HTK
       
Tài sản lưu động khác
2,5142,6543,2983,0882,986
Trả trước ngắn
1,2739412,0691,3501,554
Thuế VAT phải thu
       
Phải thu thuế khác
       
Tài sản lưu động khác
1,2411,7131,229  
Tài sản dài hạn
153,520153,981263,398560,650462,522
Phải thu dài hạn
       
Phải thu khách hàng dài hạn
       
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
       
Phải thu nội bộ dài hạn
       
Phải thu dài hạn khác
       
Dự phòng phải thu dài hạn
       
Tài sản cố định
5,4305,3815,1714,8534,615
GTCL TSCĐ hữu hình
5,4305,1854,7444,4664,268
Nguyên giá TSCĐ hữu hình
31,04831,21631,21631,36530,890
Khấu hao luỹ kế TSCĐ hữu hình
-25,618-26,030-26,471-26,899-26,623
GTCL Tài sản thuê tài chính
       
Nguyên giá tài sản thuê tài chính
       
Khấu hao luỹ kế tài sản thuê tài chính
       
GTCL tài sản cố định vô hình
 196427387348
Nguyên giá TSCĐ vô hình
10,47110,68110,94510,94510,945
Khấu hao luỹ kế TSCĐ vô hình
-10,471-10,485-10,518-10,558-10,597
Xây dựng cơ bản dở dang
       
Giá trị ròng tài sản đầu tư
       
Nguyên giá tài sản đầu tư
       
Khấu hao luỹ kế tài sản đầu tư
       
Đầu tư dài hạn
119,838119,838230,065484,738389,823
Đầu tư vào các công ty con
       
Đầu tư vào các công ty liên kết
       
Đầu tư chứng khoán dài hạn
119,838119,838230,065333,588234,724
Đầu tư dài hạn khác
   181,150185,099
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
   -30,000-30,000
Tài sản dài hạn khác
28,25228,46327,86370,90967,935
Trả trước dài hạn
6,7656,9765,80549,99946,994
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu
       
Tài sản dài hạn khác
986986910  
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,748,0811,704,4181,854,1251,800,4871,855,145
Nợ phải trả
246,210187,754306,052226,567230,944
Nợ ngắn hạn
246,210187,754306,052226,567225,325
Vay ngắn hạn
66,841 159,67793,244 
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn
5,1393,1561,1643,1444,542
Tạm ứng của khách hàng
1,8211,9042,1742,2772,535
Các khoản phải trả về thuế
12,6074,5856,84313,09414,418
Phải trả người lao động
23,29628,53627,57616,52430,485
Chi phí phải trả
2,1903,3501,9104,1414,200
Phải trả nội bộ
       
Phải trả về xây dựng cơ bản
       
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
2,0812,0292,6265,2464,090
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
       
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán
       
Phải trả khác
124,957137,88799,4631,9851,350
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
7,2776,3074,6173,2748,282
Nợ dài hạn
    5,619
Phải trả nhà cung cấp dài hạn
       
Phải trả nội bộ dài hạn
       
Phải trả dài hạn khác
       
Vay dài hạn
       
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    5,619
Dự phòng trợ cấp thôi việc
       
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn
       
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
       
Vốn chủ sở hữu
1,501,8711,516,6641,548,0721,573,9201,624,201
Vốn và các quỹ
1,501,8711,516,6641,548,0721,573,9201,624,201
Vốn góp
722,339722,339722,339722,339722,339
Thặng dư vốn cổ phần
610,253610,253610,253610,253610,253
Vốn khác
       
Cổ phiếu quỹ
-497-497-497-497-497
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    13,328
Chênh lệch tỷ giá
       
Quỹ đầu tư và phát triển
       
Quỹ dự phòng tài chính
18,80918,80923,68923,89423,894
Quỹ khác
18,80918,80923,68923,894 
Lãi chưa phân phối
132,158146,950168,599194,036230,988
Vốn ngân sách nhà nước và quỹ khác
       
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
       
Lợi ích cổ đông thiểu số
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,748,0811,704,4181,854,1251,800,4871,855,145

Hội sở

Địa chỉ: Số 72 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Điện thoại: (84-24) 3928 8080  -   Fax: (84-24) 3928 9888
Email: info-bvsc@baoviet.com.vn

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Lầu 8, Tòa nhà Tập đoàn Bảo Việt, 233 Đồng Khởi, Quận 1, Tp.HCM
Điện thoại: (84-28) 3914 6888  -   Fax: (84-28) 3914 7999
Email: info.hcm@baoviet.com.vn